都市に人口が集中する。
Dân số tập trung vào các đô thị.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3
đô thị, thành phố
都市 trong kho từ vựng JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa là đô thị, thành phố.
Cách đọc là とし.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: とし
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Shinkanzen
都市に人口が集中する。
Dân số tập trung vào các đô thị.
地方から大都市へ若者が集まっている。
Thanh niên từ địa phương đang tập trung về các thành phố lớn.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.