新しい型のパソコンを買った。
Tôi đã mua một mẫu máy tính đời mới.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3
kiểu, mẫu, khuôn
型 trong kho từ vựng JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa là kiểu, mẫu, khuôn.
Cách đọc là かた.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: かた
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Shinkanzen
新しい型のパソコンを買った。
Tôi đã mua một mẫu máy tính đời mới.
このロボットは古い型だが、まだよく動く。
Con robot này là mẫu cũ nhưng vẫn chạy tốt.
Từ gần nghĩa: タイプ;モデル
Liên quan: 新しい型;型にはまる;血液型
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.