クラスのリーダーとして、彼はみんなの意見をまとめた。
Với tư cách trưởng nhóm của lớp, anh ấy đã tổng hợp ý kiến của mọi người.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3
người lãnh đạo, trưởng nhóm
リーダー trong kho từ vựng JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa là người lãnh đạo, trưởng nhóm.
Từ này được viết và đọc là リーダー.
Từ này đang được phân loại là Katakana/Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: リーダー
Loại từ: Katakana/Danh từ
Nguồn/bài: Shinkanzen
クラスのリーダーとして、彼はみんなの意見をまとめた。
Với tư cách trưởng nhóm của lớp, anh ấy đã tổng hợp ý kiến của mọi người.
よいリーダーは、自分だけで決めずに周りの声も聞く。
Một người lãnh đạo tốt không chỉ tự quyết mà còn lắng nghe tiếng nói xung quanh.
Từ gần nghĩa: 代表;責任者
Từ trái nghĩa: メンバー
Liên quan: チームリーダー;リーダーシップ;リーダーを選ぶ
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.