東京は物価が高い。
Tokyo có giá cả đắt đỏ.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3
giá cả hàng hóa, mặt bằng giá
物価 trong kho từ vựng JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa là giá cả hàng hóa, mặt bằng giá.
Cách đọc là ぶっか.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ぶっか
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Shinkanzen
東京は物価が高い。
Tokyo có giá cả đắt đỏ.
物価が上がって、生活費が増えた。
Giá cả tăng nên chi phí sinh hoạt đã tăng.
Từ gần nghĩa: 価格水準
Liên quan: 物価が高い;物価が上がる;生活費
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.