古くなった門に白いペンキを塗ったら、家の印象が明るくなった。
Sau khi sơn màu trắng lên cổng đã cũ, ấn tượng của căn nhà trở nên sáng sủa hơn.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3
sơn
ペンキ trong kho từ vựng JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa là sơn.
Từ này được viết và đọc là ペンキ.
Từ này đang được phân loại là Katakana/Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ペンキ
Loại từ: Katakana/Danh từ
Nguồn/bài: Shinkanzen
古くなった門に白いペンキを塗ったら、家の印象が明るくなった。
Sau khi sơn màu trắng lên cổng đã cũ, ấn tượng của căn nhà trở nên sáng sủa hơn.
まだペンキが乾いていないので、壁に触らないでください。
Sơn vẫn chưa khô nên xin đừng chạm vào tường.
Từ gần nghĩa: 塗料
Từ trái nghĩa: 素地
Liên quan: ペンキを塗る;ペンキが乾く;壁のペンキ
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.