その国では長い戦争が終わり、少しずつ町が元の姿に戻ってきた。
Ở đất nước đó, cuộc chiến tranh kéo dài đã kết thúc và thành phố đang dần trở lại dáng vẻ ban đầu.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3
chiến tranh
戦争 trong kho từ vựng JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa là chiến tranh.
Cách đọc là せんそう.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: せんそう
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru
その国では長い戦争が終わり、少しずつ町が元の姿に戻ってきた。
Ở đất nước đó, cuộc chiến tranh kéo dài đã kết thúc và thành phố đang dần trở lại dáng vẻ ban đầu.
祖父は子どものころに経験した戦争の話を、今でもはっきり覚えている。
Ông tôi đến giờ vẫn nhớ rõ những chuyện chiến tranh mà ông đã trải qua khi còn nhỏ.
Từ gần nghĩa: 争い
Từ trái nghĩa: 平和
Liên quan: 平和;戦争が起きる;戦争が終わる;戦争を防ぐ
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.