Đang hội tụ linh khí…

Mimi Kara Oboeru · N3 · Unit 3

Từ vựng Mimi Kara Oboeru Unit 3 N3

Học 136 mục của Unit 3 từ dữ liệu đang dùng trong JLPT180, kèm nghĩa, cách đọc và ví dụ Nhật–Việt khi có sẵn.

Danh sách Unit 3

60/136 mục hiển thị

不自由な

ふじゆうな

bất tiện; không tự do; bị hạn chế

Hán Việt: Bất tự do

足をけがして、しばらく不自由な生活をした。

Tôi bị thương ở chân nên đã sống bất tiện một thời gian.

自由な

じゆうな

tự do; được tự ý

Hán Việt: Tự do

この時間は自由に使っていい。

Khoảng thời gian này anh có thể dùng tự do.

むだな

lãng phí; vô ích

Hán Việt: Vô đà

むだな時間を使わないように、先に計画を立てた。

Tôi lập kế hoạch trước để không mất thời gian vô ích.

ましな

đỡ hơn; khá hơn; còn tốt hơn

昨日より咳がましになった。

Cơn ho đã đỡ hơn hôm qua.

不思議な

ふしぎな

kỳ lạ; bí ẩn; khó hiểu

Hán Việt: Bất tư nghị

この村には不思議な話が伝わっている。

Ở ngôi làng này có lưu truyền một câu chuyện kỳ lạ.

変な

へんな

lạ; kỳ quặc; có gì đó không bình thường

Hán Việt: Biến

変な音がしたので、外を見た。

Vì nghe thấy âm thanh lạ nên tôi nhìn ra ngoài.

おしゃれな

thời trang; sành điệu; có gu

彼女はいつもおしゃれな服を着ている。

Cô ấy lúc nào cũng mặc đồ rất có gu.

地味な

じみな

giản dị; không nổi bật; trầm

Hán Việt: Địa vị

面接なので、地味なスーツを選んだ。

Vì đi phỏng vấn nên tôi chọn bộ vest giản dị, không quá nổi bật.

派手な

はでな

sặc sỡ; lòe loẹt; nổi bật

Hán Việt: Phái thủ

結婚式に派手なドレスを着て行った。

Tôi đã mặc một chiếc váy sặc sỡ đi dự đám cưới.

結構な

けっこうな

được, ổn, khá tốt

Hán Việt: Kết cấu

料理の味はいかがですか。大変結構です。

Món ăn có vị thế nào ạ? Rất ngon/ổn ạ.

意外な

いがいな

bất ngờ, ngoài dự đoán

Hán Việt: Ý ngoại

彼が料理上手だとは意外だった。

Thật bất ngờ là anh ấy lại nấu ăn giỏi.

当然な

とうぜんな

đương nhiên, tất nhiên

Hán Việt: Đương nhiên

約束を守るのは当然だ。

Giữ lời hứa là chuyện đương nhiên.

失礼な

しつれいな

thất lễ, bất lịch sự

Hán Việt: Thất lễ

人の話を途中で止めるのは失礼だ。

Ngắt lời người khác giữa chừng là bất lịch sự.

楽な

らくな

dễ chịu, thoải mái, nhàn

Hán Việt: Lạc

この靴は軽くて歩くのが楽だ。

Đôi giày này nhẹ nên đi bộ rất thoải mái.

不注意な

ふちゅういな

bất cẩn, thiếu chú ý

Hán Việt: Bất chú ý

不注意な運転は事故につながる。

Lái xe bất cẩn sẽ dẫn đến tai nạn.

無理な

むりな

vô lý, không thể

Hán Việt: Vô lý

一日で全部覚えるのは無理だ。

Việc nhớ hết trong một ngày là không thể.

大変な

たいへんな

vất vả, nghiêm trọng, ghê gớm

Hán Việt: Đại biến

子育ては大変だが、楽しい。

Nuôi con vất vả nhưng vui.

不安な

ふあんな

lo lắng, bất an

Hán Việt: Bất an

試験の結果が出るまで不安だった。

Tôi đã lo lắng cho đến khi có kết quả kỳ thi.

不満な

ふまんな

bất mãn, không hài lòng

Hán Việt: Bất mãn

彼は会社の対応に不満を持っている。

Anh ấy đang bất mãn với cách xử lý của công ty.

満足な

まんぞくな

hài lòng, đầy đủ

Hán Việt: Mãn túc

結果には満足している。

Tôi hài lòng với kết quả.

消極的な

しょうきょくてきな

tiêu cực, thụ động

Hán Việt: Tiêu cực đích

彼は人前で話すことに消極的だ。

Anh ấy khá thụ động/ngại việc nói trước đám đông.

積極的な

せっきょくてきな

tích cực, chủ động

Hán Việt: Tích cực đích

授業では積極的に質問したほうがいい。

Trong giờ học nên chủ động đặt câu hỏi.

我儘な

わがままな

ích kỷ, tùy hứng

Hán Việt: Ngã nho

我儘な子どもをそのままにしてはいけない。

Không nên để mặc một đứa trẻ tùy hứng như vậy.

けちな

keo kiệt, bủn xỉn

彼はお金にけちで、友達にもおごらない。

Anh ấy keo kiệt về tiền bạc, đến bạn bè cũng không đãi.

正直な

しょうじきな

thành thật, trung thực

Hán Việt: Chính trực

正直な気持ちを話してください。

Hãy nói cảm xúc thật của bạn.

我慢強い

がまんづよい

kiên nhẫn, chịu đựng giỏi

Hán Việt: Ngã mạn cường

彼女は痛みがあっても弱音を吐かない我慢強い人だ。

Cô ấy là người rất chịu đựng, dù đau cũng không than vãn.

平気な

へいきな

bình thản, không sao

Hán Việt: Bình khí

彼は失敗しても平気な顔をしていた。

Dù thất bại, anh ấy vẫn làm vẻ mặt bình thản.

健康な

けんこうな

khỏe mạnh

Hán Việt: Kiện khang

健康な体を保つには睡眠が大切だ。

Để giữ cơ thể khỏe mạnh thì giấc ngủ rất quan trọng.

退屈な

たいくつな

chán, buồn tẻ

Hán Việt: Thoái khuất

会議が長くて退屈だった。

Cuộc họp dài nên rất chán.

夢中な

むちゅうな

say mê, mải mê

Hán Việt: Mộng trung

子どもたちはゲームに夢中になっている。

Bọn trẻ đang say mê trò chơi.

熱心な

ねっしんな

nhiệt tình, chăm chú

Hán Việt: Nhiệt tâm

彼は日本語の勉強に熱心だ。

Anh ấy rất nhiệt tình/chăm chú với việc học tiếng Nhật.

苦手な

にがてな

không giỏi, kém, ngại

Hán Việt: Khổ thủ

私は早起きが苦手だ。

Tôi không giỏi dậy sớm.

得意な

とくいな

sở trường, giỏi

Hán Việt: Đắc ý

私は人前で話すのが得意だ。

Tôi giỏi nói trước đám đông.

幸せな

しあわせな

hạnh phúc

Hán Việt: Hạnh

家族と過ごす時間が一番幸せだ。

Thời gian ở bên gia đình là hạnh phúc nhất.

悲しみ

かなしみ

nỗi buồn, sự đau buồn

Hán Việt: Bi

彼女は深い悲しみに沈んでいた。

Cô ấy đang chìm trong nỗi buồn sâu sắc.

驚き

おどろき

ngạc nhiên, kinh ngạc

Hán Việt: Kinh

彼の成績の伸びには驚きました。

Tôi đã ngạc nhiên trước sự tiến bộ trong thành tích của anh ấy.

笑い

わらい

tiếng cười, nụ cười

Hán Việt: Tiếu

子どもたちの笑いが部屋に広がった。

Tiếng cười của bọn trẻ lan khắp căn phòng.

楽しみ

たのしみ

niềm vui, điều mong chờ

Hán Việt: Lạc

週末の旅行が今から楽しみだ。

Tôi háo hức mong chờ chuyến du lịch cuối tuần từ bây giờ.

喜び

よろこび

niềm vui, sự vui mừng

Hán Việt: Hỷ

合格の喜びを家族と分かち合った。

Tôi đã chia sẻ niềm vui thi đỗ với gia đình.

別れ

わかれ

chia tay, ly biệt

Hán Việt: Biệt

空港で家族との別れを惜しんだ。

Ở sân bay, tôi đã bịn rịn khi chia tay gia đình.

戻り

もどり

sự quay lại

Hán Việt: Lệ

担当者の戻りは三時ごろです。

Người phụ trách sẽ quay lại khoảng 3 giờ.

終わり

おわり

kết thúc, phần cuối

Hán Việt: Chung

会議の終わりに質問した。

Tôi đã đặt câu hỏi vào cuối cuộc họp.

始まり

はじまり

sự bắt đầu

Hán Việt: Thủy

今日から新しい生活の始まりだ。

Từ hôm nay là khởi đầu của cuộc sống mới.

迎え

むかえ

đón, người đón

Hán Việt: Nghênh

駅まで迎えに行く。

Tôi sẽ đi đón ở ga.

負け

まけ

thất bại, thua cuộc

Hán Việt: Phụ

一点差で負けが決まった。

Việc thua cuộc đã được quyết định bởi cách biệt một điểm.

勝ち

かち

chiến thắng

Hán Việt: Thắng

今日の試合は三対二で勝ちだった。

Trận hôm nay đã thắng với tỉ số 3–2.

貸し

かし

cho vay, khoản cho vay

Hán Việt: Thải

友達に一万円の貸しがある。

Tôi có khoản cho bạn vay một vạn yên.

急ぎ

いそぎ

việc gấp, sự vội vã

Hán Việt: Cấp

急ぎの仕事が入った。

Có một việc gấp chen vào.

帰り

かえり

lượt về, lúc về

Hán Việt: Quy

会社からの帰りにスーパーへ寄った。

Trên đường về từ công ty, tôi đã ghé siêu thị.

行き

いき

lượt đi, chiều đi

Hán Việt: Hành

東京行きの新幹線に乗る。

Tôi lên tàu Shinkansen đi Tokyo.

続き

つづき

phần tiếp theo, sự tiếp tục

Hán Việt: Tục

話の続きは明日聞かせて。

Phần tiếp theo của câu chuyện thì mai kể cho tôi nghe nhé.

始め

はじめ

lúc bắt đầu, phần đầu

Hán Việt: Thủy

仕事の始めに予定を確認する。

Vào lúc bắt đầu công việc, tôi kiểm tra lịch trình.

違い

ちがい

sự khác nhau, khác biệt

Hán Việt: Vi

この二つの違いが分かりますか。

Bạn có hiểu sự khác nhau giữa hai cái này không?

疲れ

つかれ

mệt mỏi

Hán Việt:

今日は疲れがたまっている。

Hôm nay tôi đang bị tích tụ mệt mỏi.

頼み

たのみ

lời nhờ vả, yêu cầu

Hán Việt: Lại

彼の頼みを断れなかった。

Tôi đã không thể từ chối lời nhờ vả của anh ấy.

知らせ

しらせ

thông báo, tin báo

Hán Việt: Tri

合格の知らせを受け取った。

Tôi đã nhận được tin báo đỗ.

騒ぎ

さわぎ

ồn ào, náo động

Hán Việt: Tao

夜中に外で騒ぎがあった。

Nửa đêm bên ngoài đã có một vụ náo động.

働き

はたらき

hoạt động, chức năng, vai trò

Hán Việt: Động

胃の働きが弱っている。

Chức năng của dạ dày đang yếu đi.

手伝い

てつだい

sự giúp đỡ, người giúp việc

Hán Việt: Thủ truyền

引っ越しの手伝いを友達に頼んだ。

Tôi đã nhờ bạn giúp chuyển nhà.

片づけ

かたづけ

sự dọn dẹp, thu xếp

Hán Việt: Phiến

引っ越しのあとの片づけが大変だった。

Việc dọn dẹp sau khi chuyển nhà rất vất vả.

Cách học Unit 3

Đọc nghĩa và ví dụ trước, sau đó tự nhớ lại từ hoặc mẫu câu mà không nhìn bản dịch. Các URL theo bài được tạo từ cấu trúc bài đang có trong dữ liệu JLPT180, không tách một bản sao dữ liệu chỉ để SEO.

JLPT180 không đại diện cho nhà xuất bản Mimi Kara Oboeru; tên giáo trình được dùng để mô tả vị trí học của nội dung.

Bài liền kề

Từ thư viện sang luyện tập

Tiếp tục học trong JLPT180

Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.

Lên đầu trang
Tụ Âm Các
Tụ Âm Các
Tông Môn Truyền Lệnh
cảm ơn Nghĩa Nguyễn đạo hữu đã góp 50 viên gạch cho tông môn. công đức vô lượng. chúc các bạn 8386 Kêu gọi các thành viên vào group bấm tham gia và kết bạn với tông chủ để tổ chức giao lưu tiếng nhật hàng tuần cùng với chia sẻ kiến thức học tập nhớ -vào group để xem cách cài về điện thoại và đọc thông báo mới nhá
Ẩn 10 phút
Nghĩa chính
Đang tra cứu...