遊び
あそび
cuộc chơi, trò chơi, vui chơi
子どもの遊びにも大切な意味がある。
Ngay cả trò chơi của trẻ em cũng có ý nghĩa quan trọng.
Đang hội tụ linh khí…
Mimi Kara Oboeru · N3 · Unit 03
Học 136 mục của Unit 03 từ dữ liệu đang dùng trong JLPT180, kèm nghĩa, cách đọc và ví dụ Nhật–Việt khi có sẵn.
Bài này có 136 mục được nối trực tiếp với Unit 03 trong course_map. Các mục vẫn dùng URL canonical riêng của từ/mẫu, nên một nội dung không bị nhân bản theo từng giáo trình.
Trong phần đang hiển thị có 60 mục có ít nhất một cặp ví dụ Nhật–Việt đầy đủ. Những mục không có ví dụ sẽ không được JLPT180 tự bịa thêm.
Quay về Từ vựng Mimi Kara Oboeru N3 để chọn bài khác, hoặc dùng các nút bài liền kề ở cuối trang để học tiếp theo thứ tự.
Ưu tiên các bài đủ dữ liệu trong cùng giáo trình nhưng còn ít người khám phá
60/136 mục hiển thị
あそび
cuộc chơi, trò chơi, vui chơi
子どもの遊びにも大切な意味がある。
Ngay cả trò chơi của trẻ em cũng có ý nghĩa quan trọng.
あつまり
cuộc họp, sự tụ tập
今夜、会社の集まりがあります。
Tối nay có buổi tụ họp của công ty.
おしえ
lời dạy, sự dạy bảo
先生の教えを今でも覚えている。
Đến giờ tôi vẫn nhớ lời dạy của thầy.
おどり
điệu nhảy, nhảy múa
祭りで伝統的な踊りを見た。
Tôi đã xem điệu múa truyền thống ở lễ hội.
かたづけ
sự dọn dẹp, thu xếp
引っ越しのあとの片づけが大変だった。
Việc dọn dẹp sau khi chuyển nhà rất vất vả.
てつだい
sự giúp đỡ, người giúp việc
引っ越しの手伝いを友達に頼んだ。
Tôi đã nhờ bạn giúp chuyển nhà.
はたらき
hoạt động, chức năng, vai trò
胃の働きが弱っている。
Chức năng của dạ dày đang yếu đi.
さわぎ
ồn ào, náo động
夜中に外で騒ぎがあった。
Nửa đêm bên ngoài đã có một vụ náo động.
しらせ
thông báo, tin báo
合格の知らせを受け取った。
Tôi đã nhận được tin báo đỗ.
たのみ
lời nhờ vả, yêu cầu
彼の頼みを断れなかった。
Tôi đã không thể từ chối lời nhờ vả của anh ấy.
つかれ
mệt mỏi
今日は疲れがたまっている。
Hôm nay tôi đang bị tích tụ mệt mỏi.
ちがい
sự khác nhau, khác biệt
この二つの違いが分かりますか。
Bạn có hiểu sự khác nhau giữa hai cái này không?
はじめ
lúc bắt đầu, phần đầu
仕事の始めに予定を確認する。
Vào lúc bắt đầu công việc, tôi kiểm tra lịch trình.
つづき
phần tiếp theo, sự tiếp tục
話の続きは明日聞かせて。
Phần tiếp theo của câu chuyện thì mai kể cho tôi nghe nhé.
いき
lượt đi, chiều đi
東京行きの新幹線に乗る。
Tôi lên tàu Shinkansen đi Tokyo.
かえり
lượt về, lúc về
会社からの帰りにスーパーへ寄った。
Trên đường về từ công ty, tôi đã ghé siêu thị.
いそぎ
việc gấp, sự vội vã
急ぎの仕事が入った。
Có một việc gấp chen vào.
かし
cho vay, khoản cho vay
友達に一万円の貸しがある。
Tôi có khoản cho bạn vay một vạn yên.
かち
chiến thắng
今日の試合は三対二で勝ちだった。
Trận hôm nay đã thắng với tỉ số 3–2.
まけ
thất bại, thua cuộc
一点差で負けが決まった。
Việc thua cuộc đã được quyết định bởi cách biệt một điểm.
むかえ
đón, người đón
駅まで迎えに行く。
Tôi sẽ đi đón ở ga.
はじまり
sự bắt đầu
今日から新しい生活の始まりだ。
Từ hôm nay là khởi đầu của cuộc sống mới.
おわり
kết thúc, phần cuối
会議の終わりに質問した。
Tôi đã đặt câu hỏi vào cuối cuộc họp.
もどり
sự quay lại
担当者の戻りは三時ごろです。
Người phụ trách sẽ quay lại khoảng 3 giờ.
わかれ
chia tay, ly biệt
空港で家族との別れを惜しんだ。
Ở sân bay, tôi đã bịn rịn khi chia tay gia đình.
よろこび
niềm vui, sự vui mừng
合格の喜びを家族と分かち合った。
Tôi đã chia sẻ niềm vui thi đỗ với gia đình.
たのしみ
niềm vui, điều mong chờ
週末の旅行が今から楽しみだ。
Tôi háo hức mong chờ chuyến du lịch cuối tuần từ bây giờ.
わらい
tiếng cười, nụ cười
子どもたちの笑いが部屋に広がった。
Tiếng cười của bọn trẻ lan khắp căn phòng.
おどろき
ngạc nhiên, kinh ngạc
彼の成績の伸びには驚きました。
Tôi đã ngạc nhiên trước sự tiến bộ trong thành tích của anh ấy.
かなしみ
nỗi buồn, sự đau buồn
彼女は深い悲しみに沈んでいた。
Cô ấy đang chìm trong nỗi buồn sâu sắc.
しあわせな
hạnh phúc
家族と過ごす時間が一番幸せだ。
Thời gian ở bên gia đình là hạnh phúc nhất.
とくいな
sở trường, giỏi
私は人前で話すのが得意だ。
Tôi giỏi nói trước đám đông.
にがてな
không giỏi, kém, ngại
私は早起きが苦手だ。
Tôi không giỏi dậy sớm.
ねっしんな
nhiệt tình, chăm chú
彼は日本語の勉強に熱心だ。
Anh ấy rất nhiệt tình/chăm chú với việc học tiếng Nhật.
むちゅうな
say mê, mải mê
子どもたちはゲームに夢中になっている。
Bọn trẻ đang say mê trò chơi.
たいくつな
chán, buồn tẻ
会議が長くて退屈だった。
Cuộc họp dài nên rất chán.
けんこうな
khỏe mạnh
健康な体を保つには睡眠が大切だ。
Để giữ cơ thể khỏe mạnh thì giấc ngủ rất quan trọng.
へいきな
bình thản, không sao
彼は失敗しても平気な顔をしていた。
Dù thất bại, anh ấy vẫn làm vẻ mặt bình thản.
がまんづよい
kiên nhẫn, chịu đựng giỏi
彼女は痛みがあっても弱音を吐かない我慢強い人だ。
Cô ấy là người rất chịu đựng, dù đau cũng không than vãn.
しょうじきな
thành thật, trung thực
正直な気持ちを話してください。
Hãy nói cảm xúc thật của bạn.
keo kiệt, bủn xỉn
彼はお金にけちで、友達にもおごらない。
Anh ấy keo kiệt về tiền bạc, đến bạn bè cũng không đãi.
わがままな
ích kỷ, tùy hứng
我儘な子どもをそのままにしてはいけない。
Không nên để mặc một đứa trẻ tùy hứng như vậy.
せっきょくてきな
tích cực, chủ động
授業では積極的に質問したほうがいい。
Trong giờ học nên chủ động đặt câu hỏi.
しょうきょくてきな
tiêu cực, thụ động
彼は人前で話すことに消極的だ。
Anh ấy khá thụ động/ngại việc nói trước đám đông.
まんぞくな
hài lòng, đầy đủ
結果には満足している。
Tôi hài lòng với kết quả.
ふまんな
bất mãn, không hài lòng
彼は会社の対応に不満を持っている。
Anh ấy đang bất mãn với cách xử lý của công ty.
ふあんな
lo lắng, bất an
試験の結果が出るまで不安だった。
Tôi đã lo lắng cho đến khi có kết quả kỳ thi.
たいへんな
vất vả, nghiêm trọng, ghê gớm
子育ては大変だが、楽しい。
Nuôi con vất vả nhưng vui.
むりな
vô lý, không thể
一日で全部覚えるのは無理だ。
Việc nhớ hết trong một ngày là không thể.
ふちゅういな
bất cẩn, thiếu chú ý
不注意な運転は事故につながる。
Lái xe bất cẩn sẽ dẫn đến tai nạn.
らくな
dễ chịu, thoải mái, nhàn
この靴は軽くて歩くのが楽だ。
Đôi giày này nhẹ nên đi bộ rất thoải mái.
しつれいな
thất lễ, bất lịch sự
人の話を途中で止めるのは失礼だ。
Ngắt lời người khác giữa chừng là bất lịch sự.
とうぜんな
đương nhiên, tất nhiên
約束を守るのは当然だ。
Giữ lời hứa là chuyện đương nhiên.
いがいな
bất ngờ, ngoài dự đoán
彼が料理上手だとは意外だった。
Thật bất ngờ là anh ấy lại nấu ăn giỏi.
けっこうな
được, ổn, khá tốt
料理の味はいかがですか。大変結構です。
Món ăn có vị thế nào ạ? Rất ngon/ổn ạ.
はでな
sặc sỡ; lòe loẹt; nổi bật
結婚式に派手なドレスを着て行った。
Tôi đã mặc một chiếc váy sặc sỡ đi dự đám cưới.
じみな
giản dị; không nổi bật; trầm
面接なので、地味なスーツを選んだ。
Vì đi phỏng vấn nên tôi chọn bộ vest giản dị, không quá nổi bật.
thời trang; sành điệu; có gu
彼女はいつもおしゃれな服を着ている。
Cô ấy lúc nào cũng mặc đồ rất có gu.
へんな
lạ; kỳ quặc; có gì đó không bình thường
変な音がしたので、外を見た。
Vì nghe thấy âm thanh lạ nên tôi nhìn ra ngoài.
ふしぎな
kỳ lạ; bí ẩn; khó hiểu
この村には不思議な話が伝わっている。
Ở ngôi làng này có lưu truyền một câu chuyện kỳ lạ.
Đọc nghĩa và ví dụ trước, sau đó tự nhớ lại từ hoặc mẫu câu mà không nhìn bản dịch. Các URL theo bài được tạo từ cấu trúc bài đang có trong dữ liệu JLPT180, không tách một bản sao dữ liệu chỉ để SEO.
JLPT180 không đại diện cho nhà xuất bản Mimi Kara Oboeru; tên giáo trình được dùng để mô tả vị trí học của nội dung.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.