彼はお金にけちで、友達にもおごらない。
Anh ấy keo kiệt về tiền bạc, đến bạn bè cũng không đãi.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3
keo kiệt, bủn xỉn
けちな trong kho từ vựng JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa là keo kiệt, bủn xỉn.
Từ này được viết và đọc là けちな.
Từ này đang được phân loại là Tính từ Na. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: けちな
Loại từ: Tính từ Na
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru · Unit 3
彼はお金にけちで、友達にもおごらない。
Anh ấy keo kiệt về tiền bạc, đến bạn bè cũng không đãi.
けちな考え方をしていると、人に嫌われる。
Nếu cứ suy nghĩ bủn xỉn thì sẽ bị người khác ghét.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.