この村には不思議な話が伝わっている。
Ở ngôi làng này có lưu truyền một câu chuyện kỳ lạ.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3
kỳ lạ; bí ẩn; khó hiểu
不思議な trong kho từ vựng JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa là kỳ lạ; bí ẩn; khó hiểu.
Cách đọc là ふしぎな.
Từ này đang được phân loại là Tính từ Na. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ふしぎな
Hán Việt: Bất tư nghị
Loại từ: Tính từ Na
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru · Unit 3
この村には不思議な話が伝わっている。
Ở ngôi làng này có lưu truyền một câu chuyện kỳ lạ.
初めて会ったのに、不思議なほど懐かしく感じた。
Dù mới gặp lần đầu nhưng kỳ lạ là tôi lại cảm thấy rất thân quen.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.