彼女は深い悲しみに沈んでいた。
Cô ấy đang chìm trong nỗi buồn sâu sắc.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3
nỗi buồn, sự đau buồn
悲しみ trong kho từ vựng JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa là nỗi buồn, sự đau buồn.
Cách đọc là かなしみ.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: かなしみ
Hán Việt: Bi
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru
彼女は深い悲しみに沈んでいた。
Cô ấy đang chìm trong nỗi buồn sâu sắc.
時間が少しずつ悲しみを和らげてくれた。
Thời gian đã dần dần làm dịu nỗi buồn.
Từ gần nghĩa: 悲哀
Từ trái nghĩa: 喜び
Liên quan: 悲しい; 深い悲しみ; 悲しみに沈む
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.