彼女はいつもおしゃれな服を着ている。
Cô ấy lúc nào cũng mặc đồ rất có gu.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3
thời trang; sành điệu; có gu
おしゃれな trong kho từ vựng JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa là thời trang; sành điệu; có gu.
Từ này được viết và đọc là おしゃれな.
Từ này đang được phân loại là Tính từ Na. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: おしゃれな
Loại từ: Tính từ Na
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru · Unit 3
彼女はいつもおしゃれな服を着ている。
Cô ấy lúc nào cũng mặc đồ rất có gu.
このカフェは内装がおしゃれで、若者に人気がある。
Quán cà phê này có nội thất thời trang nên được giới trẻ yêu thích.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.