引っ越しの手伝いを友達に頼んだ。
Tôi đã nhờ bạn giúp chuyển nhà.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3
sự giúp đỡ, người giúp việc
手伝い trong kho từ vựng JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa là sự giúp đỡ, người giúp việc.
Cách đọc là てつだい.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: てつだい
Hán Việt: Thủ truyền
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Shinkanzen
引っ越しの手伝いを友達に頼んだ。
Tôi đã nhờ bạn giúp chuyển nhà.
夕食の準備を手伝いに行った。
Tôi đã đi giúp chuẩn bị bữa tối.
Từ gần nghĩa: 手助け
Liên quan: 手伝う; 手助け; 引っ越しの手伝い
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.