彼は人前で話すことに消極的だ。
Anh ấy khá thụ động/ngại việc nói trước đám đông.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3
tiêu cực, thụ động
消極的な trong kho từ vựng JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa là tiêu cực, thụ động.
Cách đọc là しょうきょくてきな.
Từ này đang được phân loại là Tính từ Na. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: しょうきょくてきな
Hán Việt: Tiêu cực đích
Loại từ: Tính từ Na
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru
彼は人前で話すことに消極的だ。
Anh ấy khá thụ động/ngại việc nói trước đám đông.
消極的な態度ではチャンスを逃してしまう。
Với thái độ thụ động thì sẽ bỏ lỡ cơ hội.
Từ gần nghĩa: 受け身な
Từ trái nghĩa: 積極的な
Liên quan: 消極的; 消極的な態度; Nに消極的だ
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.