仕事の始めに予定を確認する。
Vào lúc bắt đầu công việc, tôi kiểm tra lịch trình.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3
lúc bắt đầu, phần đầu
始め trong kho từ vựng JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa là lúc bắt đầu, phần đầu.
Cách đọc là はじめ.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: はじめ
Hán Việt: Thủy
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru · Unit 3
仕事の始めに予定を確認する。
Vào lúc bắt đầu công việc, tôi kiểm tra lịch trình.
試合の始めはとても緊張していた。
Lúc đầu trận đấu tôi đã rất căng thẳng.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.