終わり
おわり
Nghĩa: kết thúc, phần cuối
Loại: Danh từ
Ví dụ 1
会議の終わりに質問した。
Tôi đã đặt câu hỏi vào cuối cuộc họp.
Ví dụ 2
夏休みの終わりが近づいている。
Kỳ nghỉ hè đang gần kết thúc.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3 · Từ trái nghĩa
Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ trái nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.
おわり
Nghĩa: kết thúc, phần cuối
Loại: Danh từ
Ví dụ 1
会議の終わりに質問した。
Tôi đã đặt câu hỏi vào cuối cuộc họp.
Ví dụ 2
夏休みの終わりが近づいている。
Kỳ nghỉ hè đang gần kết thúc.
はじめ
Nghĩa: lúc bắt đầu, phần đầu
Loại: Danh từ
Ví dụ 1
仕事の始めに予定を確認する。
Vào lúc bắt đầu công việc, tôi kiểm tra lịch trình.
Ví dụ 2
試合の始めはとても緊張していた。
Lúc đầu trận đấu tôi đã rất căng thẳng.
Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là đối lập/trái nghĩa. Hãy chú ý ngữ cảnh của từng câu ví dụ vì một cặp trái nghĩa không có nghĩa là có thể thay thế cơ học trong mọi cấu trúc.
Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.