会議の終わりに質問した。
Tôi đã đặt câu hỏi vào cuối cuộc họp.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3
kết thúc, phần cuối
終わり trong kho từ vựng JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa là kết thúc, phần cuối.
Cách đọc là おわり.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: おわり
Hán Việt: Chung
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru
会議の終わりに質問した。
Tôi đã đặt câu hỏi vào cuối cuộc họp.
夏休みの終わりが近づいている。
Kỳ nghỉ hè đang gần kết thúc.
Từ gần nghĩa: 終了
Từ trái nghĩa: 始まり
Liên quan: 終わる; 終了; 終わりに
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.