約束を守るのは当然だ。
Giữ lời hứa là chuyện đương nhiên.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3
đương nhiên, tất nhiên
当然な trong kho từ vựng JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa là đương nhiên, tất nhiên.
Cách đọc là とうぜんな.
Từ này đang được phân loại là Tính từ Na. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: とうぜんな
Hán Việt: Đương nhiên
Loại từ: Tính từ Na
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru
約束を守るのは当然だ。
Giữ lời hứa là chuyện đương nhiên.
努力した人が評価されるのは当然のことだ。
Người nỗ lực được đánh giá cao là điều tất nhiên.
Từ gần nghĩa: 当たり前な
Liên quan: 当然; 当然のこと; 当然だ
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.