子どもたちの笑いが部屋に広がった。
Tiếng cười của bọn trẻ lan khắp căn phòng.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3
tiếng cười, nụ cười
笑い trong kho từ vựng JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa là tiếng cười, nụ cười.
Cách đọc là わらい.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: わらい
Hán Việt: Tiếu
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru
子どもたちの笑いが部屋に広がった。
Tiếng cười của bọn trẻ lan khắp căn phòng.
その冗談でみんなに笑いが起きた。
Câu nói đùa đó làm mọi người bật cười.
Từ gần nghĩa: 笑顔
Liên quan: 笑う; 笑顔; 笑い声
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.