友達に一万円の貸しがある。
Tôi có khoản cho bạn vay một vạn yên.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3
cho vay, khoản cho vay
貸し trong kho từ vựng JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa là cho vay, khoản cho vay.
Cách đọc là かし.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: かし
Hán Việt: Thải
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru
友達に一万円の貸しがある。
Tôi có khoản cho bạn vay một vạn yên.
この前助けたから、彼には貸しがある。
Vì lần trước tôi đã giúp nên anh ấy đang nợ tôi một ân tình.
Từ trái nghĩa: 借り
Liên quan: 貸す; 借り; 貸し借り
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.