彼の成績の伸びには驚きました。
Tôi đã ngạc nhiên trước sự tiến bộ trong thành tích của anh ấy.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3
ngạc nhiên, kinh ngạc
驚き trong kho từ vựng JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa là ngạc nhiên, kinh ngạc.
Cách đọc là おどろき.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: おどろき
Hán Việt: Kinh
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru · Unit 3
彼の成績の伸びには驚きました。
Tôi đã ngạc nhiên trước sự tiến bộ trong thành tích của anh ấy.
突然の知らせに大きな驚きを受けた。
Tôi đã rất kinh ngạc trước tin báo đột ngột.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.