人の話を途中で止めるのは失礼だ。
Ngắt lời người khác giữa chừng là bất lịch sự.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3
thất lễ, bất lịch sự
失礼な trong kho từ vựng JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa là thất lễ, bất lịch sự.
Cách đọc là しつれいな.
Từ này đang được phân loại là Tính từ Na. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: しつれいな
Hán Việt: Thất lễ
Loại từ: Tính từ Na
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru
人の話を途中で止めるのは失礼だ。
Ngắt lời người khác giữa chừng là bất lịch sự.
失礼な言い方をしてしまい、すぐ謝った。
Tôi lỡ nói một cách thất lễ nên đã xin lỗi ngay.
Từ gần nghĩa: 無礼な
Liên quan: 失礼; 失礼します; 失礼な言い方
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.