引っ越しのあとの片づけが大変だった。
Việc dọn dẹp sau khi chuyển nhà rất vất vả.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3
sự dọn dẹp, thu xếp
片づけ trong kho từ vựng JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa là sự dọn dẹp, thu xếp.
Cách đọc là かたづけ.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: かたづけ
Hán Việt: Phiến
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru · Unit 3
引っ越しのあとの片づけが大変だった。
Việc dọn dẹp sau khi chuyển nhà rất vất vả.
仕事が終わったら、机の片づけをしてください。
Sau khi làm xong việc, hãy dọn bàn làm việc.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.