子どもたちはゲームに夢中になっている。
Bọn trẻ đang say mê trò chơi.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3
say mê, mải mê
夢中な trong kho từ vựng JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa là say mê, mải mê.
Cách đọc là むちゅうな.
Từ này đang được phân loại là Tính từ Na. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: むちゅうな
Hán Việt: Mộng trung
Loại từ: Tính từ Na
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru
子どもたちはゲームに夢中になっている。
Bọn trẻ đang say mê trò chơi.
夢中で本を読んでいたら、終電を逃した。
Mải mê đọc sách nên tôi đã lỡ chuyến tàu cuối.
Từ gần nghĩa: 没頭
Liên quan: 夢中; 夢中になる; Nに夢中だ
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.