この時間は自由に使っていい。
Khoảng thời gian này anh có thể dùng tự do.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3
tự do; được tự ý
自由な trong kho từ vựng JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa là tự do; được tự ý.
Cách đọc là じゆうな.
Từ này đang được phân loại là Tính từ Na. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: じゆうな
Hán Việt: Tự do
Loại từ: Tính từ Na
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru · Unit 3
この時間は自由に使っていい。
Khoảng thời gian này anh có thể dùng tự do.
大学では服装が自由だ。
Ở đại học, trang phục là tự do.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.