面接なので、地味なスーツを選んだ。
Vì đi phỏng vấn nên tôi chọn bộ vest giản dị, không quá nổi bật.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3
giản dị; không nổi bật; trầm
地味な trong kho từ vựng JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa là giản dị; không nổi bật; trầm.
Cách đọc là じみな.
Từ này đang được phân loại là Tính từ Na. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: じみな
Hán Việt: Địa vị
Loại từ: Tính từ Na
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru
面接なので、地味なスーツを選んだ。
Vì đi phỏng vấn nên tôi chọn bộ vest giản dị, không quá nổi bật.
この仕事は地味だが、会社を支える大切な仕事だ。
Công việc này tuy thầm lặng nhưng là công việc quan trọng nâng đỡ công ty.
Từ trái nghĩa: 派手な
Liên quan: 服装; 色; 地味な仕事; 落ち着いた
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.