彼は会社の対応に不満を持っている。
Anh ấy đang bất mãn với cách xử lý của công ty.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3
bất mãn, không hài lòng
不満な trong kho từ vựng JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa là bất mãn, không hài lòng.
Cách đọc là ふまんな.
Từ này đang được phân loại là Tính từ Na. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ふまんな
Hán Việt: Bất mãn
Loại từ: Tính từ Na
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru
彼は会社の対応に不満を持っている。
Anh ấy đang bất mãn với cách xử lý của công ty.
不満な点があれば、遠慮なく言ってください。
Nếu có điểm nào không hài lòng, xin cứ nói đừng ngại.
Từ gần nghĩa: 不服な
Từ trái nghĩa: 満足な
Liên quan: 不満; 不満を持つ; 不満な点
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.