試験の結果が出るまで不安だった。
Tôi đã lo lắng cho đến khi có kết quả kỳ thi.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3
lo lắng, bất an
不安な trong kho từ vựng JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa là lo lắng, bất an.
Cách đọc là ふあんな.
Từ này đang được phân loại là Tính từ Na. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ふあんな
Hán Việt: Bất an
Loại từ: Tính từ Na
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru
試験の結果が出るまで不安だった。
Tôi đã lo lắng cho đến khi có kết quả kỳ thi.
初めての一人暮らしで不安な気持ちになった。
Lần đầu sống một mình khiến tôi cảm thấy bất an.
Từ gần nghĩa: 心配な
Liên quan: 不安; 不安になる; 不安な気持ち
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.