結婚式に派手なドレスを着て行った。
Tôi đã mặc một chiếc váy sặc sỡ đi dự đám cưới.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3
sặc sỡ; lòe loẹt; nổi bật
派手な trong kho từ vựng JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa là sặc sỡ; lòe loẹt; nổi bật.
Cách đọc là はでな.
Từ này đang được phân loại là Tính từ Na. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: はでな
Hán Việt: Phái thủ
Loại từ: Tính từ Na
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru
結婚式に派手なドレスを着て行った。
Tôi đã mặc một chiếc váy sặc sỡ đi dự đám cưới.
彼の部屋は色づかいが派手で、少し落ち着かない。
Căn phòng của anh ấy dùng màu quá nổi nên hơi khó thấy yên tĩnh.
Từ trái nghĩa: 地味な
Liên quan: 服装; 色; 目立つ; 派手な服
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.