家族と過ごす時間が一番幸せだ。
Thời gian ở bên gia đình là hạnh phúc nhất.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3
hạnh phúc
幸せな trong kho từ vựng JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa là hạnh phúc.
Cách đọc là しあわせな.
Từ này đang được phân loại là Tính từ Na. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: しあわせな
Hán Việt: Hạnh
Loại từ: Tính từ Na
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru
家族と過ごす時間が一番幸せだ。
Thời gian ở bên gia đình là hạnh phúc nhất.
二人は幸せな結婚生活を送っている。
Hai người đang có cuộc sống hôn nhân hạnh phúc.
Từ gần nghĩa: 幸福な
Từ trái nghĩa: 不幸な
Liên quan: 幸せ; 幸福; 幸せな生活
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.