私は早起きが苦手だ。
Tôi không giỏi dậy sớm.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3
không giỏi, kém, ngại
苦手な trong kho từ vựng JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa là không giỏi, kém, ngại.
Cách đọc là にがてな.
Từ này đang được phân loại là Tính từ Na. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: にがてな
Hán Việt: Khổ thủ
Loại từ: Tính từ Na
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru · Unit 3
私は早起きが苦手だ。
Tôi không giỏi dậy sớm.
彼女は虫が苦手で、見るだけで逃げる。
Cô ấy sợ/không chịu được côn trùng, chỉ nhìn thôi cũng chạy.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.