私は人前で話すのが得意だ。
Tôi giỏi nói trước đám đông.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3
sở trường, giỏi
得意な trong kho từ vựng JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa là sở trường, giỏi.
Cách đọc là とくいな.
Từ này đang được phân loại là Tính từ Na. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: とくいな
Hán Việt: Đắc ý
Loại từ: Tính từ Na
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru
私は人前で話すのが得意だ。
Tôi giỏi nói trước đám đông.
彼は細かい作業が得意な人だ。
Anh ấy là người giỏi các công việc tỉ mỉ.
Từ gần nghĩa: 上手な
Từ trái nghĩa: 苦手な
Liên quan: 得意; 得意分野; Nが得意だ
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.