Đang hội tụ linh khí…

Tụ Âm Các
Tụ Âm Các
🪷Tụ Âm CácĐạo hữu đang truyền âm
Cộng đồng
Đang kết nối Tụ Âm Các...

Từ vựng JLPT N3

苦手 (にがて) nghĩa là gì? – Từ vựng JLPT N3

Kém cỏi, không giỏi; không ưa, không thích.

苦手 nghĩa là gì?

苦手 trong kho từ vựng JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa là Kém cỏi, không giỏi; không ưa, không thích..

苦手 đọc thế nào?

Cách đọc là にがて.

Cách dùng 苦手 trong tiếng Nhật

Từ này đang được phân loại là Tính từ đuôi Na / Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.

苦手 thuộc JLPT cấp nào?

Mục này đang nằm trong kho Từ vựng JLPT N3 của JLPT180. Nếu course_map có giáo trình/bài tương ứng, liên kết học theo giáo trình được hiển thị ngay bên dưới.

Thông tin từ vựng

Cách đọc: にがて

Hán Việt: Khổ thủ

Loại từ: Tính từ đuôi Na / Danh từ

Nguồn/bài: Shinkanzen

Ví dụ với 苦手

私は恋愛が苦手で、どうしたらいいか分からない。

Tôi kém trong chuyện yêu đương, không biết phải làm thế nào.

彼とは苦手意識があって、あまり話せない。

Tôi có cảm giác không ưa anh ấy nên không thể nói chuyện nhiều.

Từ liên quan

Cách ghi nhớ

Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.

Từ thư viện sang luyện tập

Tiếp tục học trong JLPT180

Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.

Lên đầu trang
Tông Môn Truyền Lệnh
đã có APP JLPT180 TRÊN APPSTORE cho các bạn dùng iphone. bản android sẽ sớm được phát hành nhé
Ẩn 10 phút