苦手な
にがてな
Nghĩa: không giỏi, kém, ngại
Loại: Tính từ Na
Ví dụ 1
私は早起きが苦手だ。
Tôi không giỏi dậy sớm.
Ví dụ 2
彼女は虫が苦手で、見るだけで逃げる。
Cô ấy sợ/không chịu được côn trùng, chỉ nhìn thôi cũng chạy.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3 · Từ trái nghĩa
Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ trái nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.
にがてな
Nghĩa: không giỏi, kém, ngại
Loại: Tính từ Na
Ví dụ 1
私は早起きが苦手だ。
Tôi không giỏi dậy sớm.
Ví dụ 2
彼女は虫が苦手で、見るだけで逃げる。
Cô ấy sợ/không chịu được côn trùng, chỉ nhìn thôi cũng chạy.
とくいな
Nghĩa: sở trường, giỏi
Loại: Tính từ Na
Ví dụ 1
私は人前で話すのが得意だ。
Tôi giỏi nói trước đám đông.
Ví dụ 2
彼は細かい作業が得意な人だ。
Anh ấy là người giỏi các công việc tỉ mỉ.
Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là đối lập/trái nghĩa. Hãy chú ý ngữ cảnh của từng câu ví dụ vì một cặp trái nghĩa không có nghĩa là có thể thay thế cơ học trong mọi cấu trúc.
Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.