結果には満足している。
Tôi hài lòng với kết quả.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3
hài lòng, đầy đủ
満足な trong kho từ vựng JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa là hài lòng, đầy đủ.
Cách đọc là まんぞくな.
Từ này đang được phân loại là Tính từ Na. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: まんぞくな
Hán Việt: Mãn túc
Loại từ: Tính từ Na
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru
結果には満足している。
Tôi hài lòng với kết quả.
この給料では満足な生活はできない。
Với mức lương này thì không thể có cuộc sống đầy đủ.
Từ gần nghĩa: 十分な
Từ trái nghĩa: 不満な
Liên quan: 満足; 満足する; 満足な収入
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.