合格の喜びを家族と分かち合った。
Tôi đã chia sẻ niềm vui thi đỗ với gia đình.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3
niềm vui, sự vui mừng
喜び trong kho từ vựng JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa là niềm vui, sự vui mừng.
Cách đọc là よろこび.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: よろこび
Hán Việt: Hỷ
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru
合格の喜びを家族と分かち合った。
Tôi đã chia sẻ niềm vui thi đỗ với gia đình.
子どもの成長は親にとって大きな喜びだ。
Sự trưởng thành của con cái là niềm vui lớn đối với cha mẹ.
Từ gần nghĩa: 嬉しさ
Từ trái nghĩa: 悲しみ
Liên quan: 喜ぶ; 喜びを感じる; 喜びを分かち合う
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.