彼女は痛みがあっても弱音を吐かない我慢強い人だ。
Cô ấy là người rất chịu đựng, dù đau cũng không than vãn.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3
kiên nhẫn, chịu đựng giỏi
我慢強い trong kho từ vựng JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa là kiên nhẫn, chịu đựng giỏi.
Cách đọc là がまんづよい.
Từ này đang được phân loại là Tính từ I. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: がまんづよい
Hán Việt: Ngã mạn cường
Loại từ: Tính từ I
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru
彼女は痛みがあっても弱音を吐かない我慢強い人だ。
Cô ấy là người rất chịu đựng, dù đau cũng không than vãn.
我慢強く練習を続けた結果、合格できた。
Nhờ kiên nhẫn tiếp tục luyện tập, tôi đã đỗ.
Từ gần nghĩa: 忍耐強い
Liên quan: 我慢; 我慢する; 我慢強い性格
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.