変な音がしたので、外を見た。
Vì nghe thấy âm thanh lạ nên tôi nhìn ra ngoài.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3
lạ; kỳ quặc; có gì đó không bình thường
変な trong kho từ vựng JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa là lạ; kỳ quặc; có gì đó không bình thường.
Cách đọc là へんな.
Từ này đang được phân loại là Tính từ Na. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: へんな
Hán Việt: Biến
Loại từ: Tính từ Na
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru
変な音がしたので、外を見た。
Vì nghe thấy âm thanh lạ nên tôi nhìn ra ngoài.
昨日から体の調子が変だ。
Từ hôm qua tình trạng cơ thể tôi có gì đó không ổn.
Từ gần nghĩa: おかしい
Liên quan: 変な音; 変なメール; 調子が変
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.