一点差で負けが決まった。
Việc thua cuộc đã được quyết định bởi cách biệt một điểm.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3
thất bại, thua cuộc
負け trong kho từ vựng JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa là thất bại, thua cuộc.
Cách đọc là まけ.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: まけ
Hán Việt: Phụ
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru · Unit 3
一点差で負けが決まった。
Việc thua cuộc đã được quyết định bởi cách biệt một điểm.
この負けから多くのことを学んだ。
Tôi đã học được nhiều điều từ thất bại này.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.