急ぎの仕事が入った。
Có một việc gấp chen vào.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3
việc gấp, sự vội vã
急ぎ trong kho từ vựng JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa là việc gấp, sự vội vã.
Cách đọc là いそぎ.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: いそぎ
Hán Việt: Cấp
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru
急ぎの仕事が入った。
Có một việc gấp chen vào.
急ぎでなければ、明日返事します。
Nếu không gấp thì ngày mai tôi sẽ trả lời.
Từ gần nghĩa: 至急
Liên quan: 急ぐ; 急ぎの用事; 急ぎで
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.