この二つの違いが分かりますか。
Bạn có hiểu sự khác nhau giữa hai cái này không?
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3
sự khác nhau, khác biệt
違い trong kho từ vựng JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa là sự khác nhau, khác biệt.
Cách đọc là ちがい.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ちがい
Hán Việt: Vi
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Shinkanzen
この二つの違いが分かりますか。
Bạn có hiểu sự khác nhau giữa hai cái này không?
文化の違いで誤解が生まれた。
Sự khác biệt văn hóa đã làm nảy sinh hiểu lầm.
Từ gần nghĩa: 差
Liên quan: 違う; 差; 文化の違い; 違いが分かる
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.