誕生日に母がごちそうを作ってくれた。
Vào sinh nhật, mẹ đã nấu cho tôi một bữa ngon.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3
bữa ăn ngon; sự đãi ăn
ごちそう trong kho từ vựng JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa là bữa ăn ngon; sự đãi ăn.
Từ này được viết và đọc là ごちそう.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ごちそう
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Shinkanzen
誕生日に母がごちそうを作ってくれた。
Vào sinh nhật, mẹ đã nấu cho tôi một bữa ngon.
今日は先輩に昼ご飯をごちそうになった。
Hôm nay tôi được anh/chị khóa trên đãi bữa trưa.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.