Đang hội tụ linh khí…

Mimi Kara Oboeru · N3 · Unit 1

Từ vựng Mimi Kara Oboeru Unit 1 N3

Học 106 mục của Unit 1 từ dữ liệu đang dùng trong JLPT180, kèm nghĩa, cách đọc và ví dụ Nhật–Việt khi có sẵn.

Danh sách Unit 1

60/106 mục hiển thị

なま

sống, tươi, chưa nấu/chưa xử lý

Hán Việt: Sinh

生の魚は苦手です。

Tôi không thích/không ăn được cá sống.

値上がり

ねあがり

tăng giá

Hán Việt: Trị thượng

電気代の値上がりで生活が大変になった。

Do tiền điện tăng giá nên cuộc sống trở nên khó khăn.

製品

せいひん

sản phẩm

Hán Việt: Chế phẩm

この会社の製品は海外でも売れている。

Sản phẩm của công ty này cũng bán chạy ở nước ngoài.

ばん

lượt, số thứ tự

Hán Việt: Phiên

次は私の番です。

Tiếp theo là lượt của tôi.

順番

じゅんばん

thứ tự, lần lượt

Hán Việt: Thuận phiên

番号の順番に部屋に入ってください。

Hãy vào phòng theo thứ tự số.

種類

しゅるい

chủng loại

Hán Việt: Chủng loại

この店はパンの種類が多い。

Cửa hàng này có nhiều loại bánh mì.

最後

さいご

cuối cùng

Hán Việt: Tối hậu

あとから来た人は列の最後に並んでください。

Người đến sau hãy xếp ở cuối hàng.

最初

さいしょ

đầu tiên; lúc đầu

Hán Việt: Tối sơ

最初に名前を書いてください。

Đầu tiên hãy viết tên.

最高

さいこう

cao nhất; tuyệt nhất

Hán Việt: Tối cao

今日の試合は最高だった。

Trận đấu hôm nay thật tuyệt nhất.

後半

こうはん

nửa sau; phần sau

Hán Việt: Hậu bán

授業の後半で文法を練習した。

Ở nửa sau buổi học, chúng tôi luyện ngữ pháp.

前半

ぜんはん

nửa đầu; phần đầu

Hán Việt: Tiền bán

試合の前半は日本チームが攻めていた。

Trong nửa đầu trận đấu, đội Nhật Bản đã tấn công.

多く

おおく

nhiều; phần lớn

多くの学生が試験に合格した。

Nhiều học sinh đã đỗ kỳ thi.

はい

tro

Hán Việt: Hôi

たばこの灰を床に落とさないでください。

Đừng làm rơi tro thuốc lá xuống sàn.

けむり

khói

Hán Việt: Yên

火事の現場から黒い煙が上がっていた。

Từ hiện trường vụ cháy, khói đen đang bốc lên.

さか

dốc; con dốc

Hán Việt: Phản

この坂を上ると、学校が見える。

Leo lên con dốc này thì sẽ nhìn thấy trường học.

道路

どうろ

đường sá; đường giao thông

Hán Việt: Đạo lộ

雪で道路が滑りやすくなっている。

Vì tuyết nên đường trở nên dễ trơn trượt.

てら

chùa; chùa Phật giáo

Hán Việt: Tự

京都の古い寺を見学した。

Tôi đã tham quan một ngôi chùa cổ ở Kyoto.

地下

ちか

dưới đất; tầng hầm

Hán Việt: Địa hạ

駅の地下に大きな店がある。

Ở tầng hầm của nhà ga có một cửa hàng lớn.

洗剤

せんざい

chất tẩy rửa; bột/nước giặt

Hán Việt: Tẩy tễ

洗剤を入れすぎると、泡が多くなる。

Nếu cho quá nhiều chất tẩy rửa thì bọt sẽ nhiều lên.

作品

さくひん

tác phẩm

Hán Việt: Tác phẩm

彼の作品は海外でも評価されている。

Tác phẩm của anh ấy cũng được đánh giá cao ở nước ngoài.

作者

さくしゃ

tác giả; người tạo ra tác phẩm

Hán Việt: Tác giả

この小説の作者は有名な作家です。

Tác giả của tiểu thuyết này là một nhà văn nổi tiếng.

ごちそう

bữa ăn ngon; sự đãi ăn

誕生日に母がごちそうを作ってくれた。

Vào sinh nhật, mẹ đã nấu cho tôi một bữa ngon.

小銭

こぜに

tiền lẻ; tiền xu/tiền mệnh giá nhỏ

Hán Việt: Tiểu tiền

自動販売機で使う小銭がない。

Tôi không có tiền lẻ để dùng ở máy bán hàng tự động.

警察

けいさつ

cảnh sát; cơ quan cảnh sát

Hán Việt: Cảnh sát

財布を落としたので、警察に届けた。

Vì làm rơi ví nên tôi đã trình báo với cảnh sát.

番組

ばんぐみ

chương trình truyền hình/phát thanh

Hán Việt: Phiên tổ

この番組は毎週日曜日に放送される。

Chương trình này được phát sóng vào Chủ nhật hằng tuần.

暖房

だんぼう

hệ thống sưởi; máy sưởi/sưởi ấm

Hán Việt: Noãn phòng

寒いので暖房をつけた。

Vì lạnh nên tôi bật sưởi.

かび

nấm mốc

風呂場にかびが生えた。

Nấm mốc đã mọc trong phòng tắm.

梅雨

つゆ

mùa mưa

Hán Việt: Mai vũ

梅雨になると、洗濯物が乾きにくい。

Khi vào mùa mưa, quần áo giặt khó khô.

地球

ちきゅう

Trái Đất

Hán Việt: Địa cầu

地球を守るために、ごみを減らそう。

Để bảo vệ Trái Đất, hãy giảm rác thải.

おしゃべり

nói chuyện phiếm; người nói nhiều

授業中のおしゃべりはやめなさい。

Đừng nói chuyện riêng trong giờ học.

約束

やくそく

lời hứa; cuộc hẹn

Hán Việt: Ước thúc

友達との約束を忘れてしまった。

Tôi lỡ quên mất cuộc hẹn với bạn.

冗談

じょうだん

chuyện đùa; lời nói đùa

Hán Việt: Nhũng đàm

それは冗談だから、本気にしないで。

Đó chỉ là lời nói đùa, đừng coi là thật.

思い出

おもいで

kỉ niệm; hồi ức

この写真を見ると、学生時代の思い出がよみがえる。

Nhìn bức ảnh này, những kỉ niệm thời học sinh lại hiện về.

興味

きょうみ

sự hứng thú; quan tâm

Hán Việt: Hứng vị

最近、日本の歴史に興味がある。

Gần đây tôi có hứng thú với lịch sử Nhật Bản.

趣味

しゅみ

sở thích

Hán Việt: Thú vị

私の趣味は写真を撮ることです。

Sở thích của tôi là chụp ảnh.

けが

vết thương; bị thương

転んで足にけがをした。

Tôi bị ngã và bị thương ở chân.

体重

たいじゅう

cân nặng cơ thể

Hán Việt: Thể trọng

健康のため、毎朝体重を測っている。

Vì sức khỏe, sáng nào tôi cũng đo cân nặng.

身長

しんちょう

chiều cao cơ thể

Hán Việt: Thân trường

弟は身長が百八十センチある。

Em trai tôi cao 180 cm.

計算

けいさん

tính toán

Hán Việt: Kế toán/Kế toán

会計の前に合計を計算した。

Trước khi thanh toán, tôi đã tính tổng tiền.

化粧

けしょう

trang điểm

Hán Việt: Hóa trang

彼女は出かける前に化粧をする。

Cô ấy trang điểm trước khi ra ngoài.

出席

しゅっせき

sự có mặt; tham dự

Hán Việt: Xuất tịch

明日の会議に出席できますか。

Ngày mai anh/chị có thể tham dự cuộc họp không?

帰国

きこく

về nước

Hán Việt: Quy quốc

留学を終えて来月帰国する。

Kết thúc du học, tháng sau tôi sẽ về nước.

観光

かんこう

du lịch; tham quan

Hán Việt: Quan quang

休日に京都を観光した。

Ngày nghỉ tôi đã đi tham quan Kyoto.

学歴

がくれき

quá trình học vấn; bằng cấp học vấn

Hán Việt: Học lịch

履歴書に学歴と職歴を書いた。

Tôi đã ghi học vấn và kinh nghiệm làm việc vào sơ yếu lý lịch.

生活

せいかつ

cuộc sống; sinh hoạt

Hán Việt: Sinh hoạt

日本での生活に少しずつ慣れてきた。

Tôi đã dần quen với cuộc sống ở Nhật.

就職

しゅうしょく

đi làm; xin được việc

Hán Việt: Tựu chức

卒業後、建設会社に就職した。

Sau khi tốt nghiệp, tôi vào làm ở một công ty xây dựng.

退学

たいがく

thôi học; bỏ học khỏi trường

Hán Việt: Thoái học

彼は病気のため大学を退学した。

Anh ấy thôi học đại học vì bệnh.

進学

しんがく

học tiếp lên bậc cao hơn

Hán Việt: Tiến học

卒業後、東京の大学に進学した。

Sau khi tốt nghiệp, tôi học tiếp lên một đại học ở Tokyo.

成人

せいじん

người trưởng thành; sự trưởng thành

Hán Việt: Thành nhân

妹は来年成人する。

Em gái tôi sang năm sẽ trưởng thành.

故郷

こきょう

quê hương

Hán Việt: Cố hương

お盆に故郷へ帰る予定です。

Tôi dự định về quê vào dịp Obon.

とし

năm; tuổi

Hán Việt: Niên

今年は去年より暑い。

Năm nay nóng hơn năm ngoái.

生年月日

せいねんがっぴ

ngày tháng năm sinh

Hán Việt: Sinh niên nguyệt nhật

申込書に生年月日を書いてください。

Hãy ghi ngày tháng năm sinh vào đơn đăng ký.

知り合い

しりあい

người quen

Hán Việt: Tri hợp

知り合いに仕事を紹介してもらった。

Tôi được một người quen giới thiệu việc làm.

年上

としうえ

lớn tuổi hơn

Hán Việt: Niên thượng

兄は私より三つ年上です。

Anh trai lớn hơn tôi ba tuổi.

女性

じょせい

nữ giới; phụ nữ

Hán Việt: Nữ tính

受付の女性に書類を渡した。

Tôi đã đưa giấy tờ cho người phụ nữ ở quầy tiếp tân.

男性

だんせい

nam giới; đàn ông

Hán Việt: Nam tính

その男性は駅で道を教えてくれた。

Người đàn ông đó đã chỉ đường cho tôi ở nhà ga.

公害

こうがい

Ô nhiễm môi trường

Hán Việt: CÔNG HẠI

工場(こうじょう)による公害(こうがい)を防(ふせ)ぐ。

Phòng chống ô nhiễm do nhà máy.

想像

そうぞう

Tưởng tượng

Hán Việt: TƯỞNG TƯỢNG

未来(みらい)の生活(せいかつ)を想像(そうぞう)する。

Tưởng tượng cuộc sống tương lai.

ゆめ

Giấc mơ, ước mơ

Hán Việt: MỘNG

将来(しょうらい)の夢(ゆめ)を語(かた)る。

Kể về ước mơ tương lai.

計画

けいかく

Kế hoạch

Hán Việt: KẾ HOẠCH

来年(らいねん)の計画(けいかく)を立(た)てる。

Lập kế hoạch cho năm tới.

Cách học Unit 1

Đọc nghĩa và ví dụ trước, sau đó tự nhớ lại từ hoặc mẫu câu mà không nhìn bản dịch. Các URL theo bài được tạo từ cấu trúc bài đang có trong dữ liệu JLPT180, không tách một bản sao dữ liệu chỉ để SEO.

JLPT180 không đại diện cho nhà xuất bản Mimi Kara Oboeru; tên giáo trình được dùng để mô tả vị trí học của nội dung.

Bài liền kề

Từ thư viện sang luyện tập

Tiếp tục học trong JLPT180

Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.

Lên đầu trang
Tụ Âm Các
Tụ Âm Các
Tông Môn Truyền Lệnh
cảm ơn Nghĩa Nguyễn đạo hữu đã góp 50 viên gạch cho tông môn. công đức vô lượng. chúc các bạn 8386 Kêu gọi các thành viên vào group bấm tham gia và kết bạn với tông chủ để tổ chức giao lưu tiếng nhật hàng tuần cùng với chia sẻ kiến thức học tập nhớ -vào group để xem cách cài về điện thoại và đọc thông báo mới nhá
Ẩn 10 phút
Nghĩa chính
Đang tra cứu...