生の魚は苦手です。
Tôi không thích/không ăn được cá sống.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3
sống, tươi, chưa nấu/chưa xử lý
生 trong kho từ vựng JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa là sống, tươi, chưa nấu/chưa xử lý.
Cách đọc là なま.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: なま
Hán Việt: Sinh
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Shinkanzen
生の魚は苦手です。
Tôi không thích/không ăn được cá sống.
この番組は生で放送されています。
Chương trình này đang được phát sóng trực tiếp.
Từ trái nghĩa: 加熱済み
Liên quan: 生の魚; 生ビール; 生放送
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.