兄は私より三つ年上です。
Anh trai lớn hơn tôi ba tuổi.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3
lớn tuổi hơn
年上 trong kho từ vựng JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa là lớn tuổi hơn.
Cách đọc là としうえ.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: としうえ
Hán Việt: Niên thượng
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Shinkanzen
兄は私より三つ年上です。
Anh trai lớn hơn tôi ba tuổi.
年上の人には、ていねいな言葉を使ったほうがいい。
Với người lớn tuổi hơn, nên dùng lời nói lịch sự.
Từ trái nghĩa: 年下
Liên quan: 年上の人; 年上の友達; 年下
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.