転んで足にけがをした。
Tôi bị ngã và bị thương ở chân.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3
vết thương; bị thương
けが trong kho từ vựng JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa là vết thương; bị thương.
Từ này được viết và đọc là けが.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: けが
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru · Unit 1
転んで足にけがをした。
Tôi bị ngã và bị thương ở chân.
大きな事故だったが、けが人はいなかった。
Đó là một tai nạn lớn nhưng không có người bị thương.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.