留学を終えて来月帰国する。
Kết thúc du học, tháng sau tôi sẽ về nước.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3
về nước
帰国 trong kho từ vựng JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa là về nước.
Cách đọc là きこく.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: きこく
Hán Việt: Quy quốc
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Shinkanzen
留学を終えて来月帰国する。
Kết thúc du học, tháng sau tôi sẽ về nước.
父は仕事で海外に行き、三年ぶりに帰国した。
Bố tôi đi nước ngoài vì công việc và đã về nước sau ba năm.
Liên quan: 帰国する; 一時帰国; 国に帰る
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.