会計の前に合計を計算した。
Trước khi thanh toán, tôi đã tính tổng tiền.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3
tính toán
計算 trong kho từ vựng JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa là tính toán.
Cách đọc là けいさん.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: けいさん
Hán Việt: Kế toán/Kế toán
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Shinkanzen
会計の前に合計を計算した。
Trước khi thanh toán, tôi đã tính tổng tiền.
計算ミスがないか、もう一度確認してください。
Hãy kiểm tra lại một lần nữa xem có lỗi tính toán không.
Liên quan: 計算する; 計算ミス; 合計
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.