この小説の作者は有名な作家です。
Tác giả của tiểu thuyết này là một nhà văn nổi tiếng.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3
tác giả; người tạo ra tác phẩm
作者 trong kho từ vựng JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa là tác giả; người tạo ra tác phẩm.
Cách đọc là さくしゃ.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: さくしゃ
Hán Việt: Tác giả
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Shinkanzen
この小説の作者は有名な作家です。
Tác giả của tiểu thuyết này là một nhà văn nổi tiếng.
作者の考えを読み取る問題が出た。
Đã có câu hỏi yêu cầu đọc ra suy nghĩ của tác giả.
Từ gần nghĩa: 著者
Liên quan: 小説の作者; 作品; 作家
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.