火事の現場から黒い煙が上がっていた。
Từ hiện trường vụ cháy, khói đen đang bốc lên.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3
khói
煙 trong kho từ vựng JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa là khói.
Cách đọc là けむり.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: けむり
Hán Việt: Yên
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Shinkanzen
火事の現場から黒い煙が上がっていた。
Từ hiện trường vụ cháy, khói đen đang bốc lên.
部屋に煙が入ってきて、目が痛くなった。
Khói bay vào phòng khiến mắt tôi bị đau.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.