彼は病気のため大学を退学した。
Anh ấy thôi học đại học vì bệnh.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3
thôi học; bỏ học khỏi trường
退学 trong kho từ vựng JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa là thôi học; bỏ học khỏi trường.
Cách đọc là たいがく.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: たいがく
Hán Việt: Thoái học
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru
彼は病気のため大学を退学した。
Anh ấy thôi học đại học vì bệnh.
退学する前に、先生によく相談したほうがいい。
Trước khi thôi học, nên trao đổi kỹ với giáo viên.
Từ trái nghĩa: 進学
Liên quan: 大学を退学する; 中退
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.